베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thế trận" (1)
thế trận
영어
명사formation
Thế trận thay đổi nhanh chóng.
The formation changed quickly.
관련 단어 "thế trận" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thế trận" (7)
Hạ tầng giao thông yếu kém.
The transportation infrastructure is weak.
Thế trận thay đổi nhanh chóng.
The formation changed quickly.
Hải quân Mỹ sau đó cho biết cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được.
The U.S. Navy later stated that both accidents could have been avoided.
cả hai vụ tai nạn đều có thể tránh được, song vẫn xảy ra do sự tắc trách của thủy thủ đoàn.
Both accidents could have been avoided, but still occurred due to the crew's negligence.
Thế trận giằng co diễn ra trong suốt hiệp hai.
The fiercely contested situation continued throughout the second half.
Chuyến hải trình xuyên đại dương mất nhiều tuần.
The trans-oceanic voyage took many weeks.
Để che giấu dòng tiền giao dịch, nhóm này sử dụng công nghệ cao.
To conceal the transaction cash flow, this group used high technology.
